开曼群岛 (開曼群島) nghĩa là gì? Kāi màn Qún dǎo
Từ tiếng Trung
开曼群岛
phồn thể 開曼群島Kāi màn Qún dǎo · âm Hán Việt từng chữ: khai man quần đảo
Nghĩa tiếng Việt
- Quần đảo Cayman
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Quần đảo Cayman” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.