AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开斋 (開齋) nghĩa là gì? kāi zhāi

Từ tiếng Trung

开斋

phồn thể 開齋

kāi zhāi · âm Hán Việt từng chữ: khai trai

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngừng ăn chay
  2. kết thúc thời gian nhịn ăn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngừng ăn chay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.