AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开放性 (開放性) nghĩa là gì? kāi fàng xìng

Từ tiếng Trung

开放性

phồn thể 開放性

kāi fàng xìng · âm Hán Việt từng chữ: khai phóng tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính cởi mở

Đọc theo tiếng Hàn

개방성
gaebangseong

Tiếng Nhật

開放性
かいほうせい

Từng chữ

Xem “tính cởi mở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.