AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开挖 (開挖) nghĩa là gì? kāi wā

Từ tiếng Trung

开挖

phồn thể 開挖

kāi wā · âm Hán Việt từng chữ: khai oạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. đào ra
  2. khai quật
  3. múc ra
  4. bắt đầu đào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đào ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.