AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开拔 (開拔) nghĩa là gì? kāi bá

Từ tiếng Trung

开拔

phồn thể 開拔

kāi bá · âm Hán Việt từng chữ: khai bạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuất phát (quân đội)
  2. khởi hành
  3. ngày bắt đầu (của cuộc viễn chinh)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.