AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开山祖师 (開山祖師) nghĩa là gì? kāi shān zǔ shī

Từ tiếng Trung

开山祖师

phồn thể 開山祖師

kāi shān zǔ shī · âm Hán Việt từng chữ: khai sơn tổ sư

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổ sư khai sơn
  2. người sáng lập
  3. nguồn gốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tổ sư khai sơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.