开山祖师 (開山祖師) nghĩa là gì? kāi shān zǔ shī
Từ tiếng Trung
开山祖师
phồn thể 開山祖師kāi shān zǔ shī · âm Hán Việt từng chữ: khai sơn tổ sư
Nghĩa tiếng Việt
- tổ sư khai sơn
- người sáng lập
- nguồn gốc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tổ sư khai sơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.