AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开封 (開封) nghĩa là gì? Kāi fēng

Từ tiếng Trung

开封

phồn thể 開封

Kāi fēng · âm Hán Việt từng chữ: khai phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành phố cấp địa khu Khai Phong ở Hà Nam, cố đô thời Bắc Tống, từng là thủ phủ tỉnh Hà Nam
  2. tên cũ Biện Lương 汴梁[Bian4 liang2]

Cách đọc / nghĩa khác: 開封 kāi fēng — mở (cái gì đó đã được niêm phong);

Đọc theo tiếng Hàn

개봉
gaebong

Tiếng Nhật

開封
かいふう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.