AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开埠 (開埠) nghĩa là gì? kāi bù

Từ tiếng Trung

开埠

phồn thể 開埠

kāi bù · âm Hán Việt từng chữ: khai phụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. mở cảng thông thương
  2. mở cửa các cảng theo hiệp ước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mở cảng thông thương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.