AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开台锣鼓 (開臺鑼鼓) nghĩa là gì? kāi tái luó gǔ

Từ tiếng Trung

开台锣鼓

phồn thể 開臺鑼鼓

kāi tái luó gǔ · âm Hán Việt từng chữ: khai đài cồng cổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng cồng chiêng khai màn
  2. nhịp cồng chiêng thông báo bắt đầu buổi diễn opera

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiếng cồng chiêng khai màn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.