开口子 (開口子) nghĩa là gì? kāi kǒu zi
Từ tiếng Trung
开口子
phồn thể 開口子kāi kǒu zi · âm Hán Việt từng chữ: khai khẩu tí
Nghĩa tiếng Việt
- vỡ đê
- bóng: tạo điều kiện (cho hành động xấu) xảy ra thoải mái
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vỡ đê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.