AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开创 (開創) nghĩa là gì? kāi chuàng

Từ tiếng Trung

开创

phồn thể 開創

kāi chuàng · âm Hán Việt từng chữ: khai sáng

Nghĩa tiếng Việt

  1. khởi xướng
  2. bắt đầu
  3. sáng lập

Đọc theo tiếng Hàn

개창
gaechang

Tiếng Nhật

開創
かいそう

Từng chữ

Xem “khởi xướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.