开创 (開創) nghĩa là gì? kāi chuàng
Từ tiếng Trung
开创
phồn thể 開創kāi chuàng · âm Hán Việt từng chữ: khai sáng
Nghĩa tiếng Việt
- khởi xướng
- bắt đầu
- sáng lập
Đọc theo tiếng Hàn
개창
gaechang
Tiếng Nhật
開創
かいそう
Từng chữ
Xem “khởi xướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.