AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开关 (開關) nghĩa là gì? kāi guān

Từ tiếng Trung

开关

phồn thể 開關

kāi guān · âm Hán Việt từng chữ: khai quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. công tắc điện
  2. van gas
  3. mở cổng thành (hoặc biên giới)
  4. mở và đóng
  5. bật và tắt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “công tắc điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.