AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开光 (開光) nghĩa là gì? kāi guāng

Từ tiếng Trung

开光

phồn thể 開光

kāi guāng · âm Hán Việt từng chữ: khai quang

Nghĩa tiếng Việt

  1. lễ khai quang cho tượng thần (Phật giáo)
  2. trì chú
  3. ban phước
  4. trong suốt
  5. bán trong suốt
  6. cắt tóc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.