AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

廿八躔 nghĩa là gì? niàn bā chán

Từ tiếng Trung

廿八躔

niàn bā chán · âm Hán Việt từng chữ: trấp bát ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. hai mươi tám chòm sao
  2. cũng viết 二十八宿[er4 shi2 ba1 xiu4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hai mươi tám chòm sao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.