AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

建设性 (建設性) nghĩa là gì? jiàn shè xìng

Từ tiếng Trung

建设性

phồn thể 建設性

jiàn shè xìng · âm Hán Việt từng chữ: kiến thết tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. mang tính xây dựng
  2. tính xây dựng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mang tính xây dựng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.