AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

建设

phồn thể 建設

jiàn shè · âm Hán Việt từng chữ: kiến thết

Nghĩa tiếng Việt

  1. xây dựng
  2. kiến thiết
  3. thành lập
  4. phát triển
  5. thiết lập

Đọc theo tiếng Hàn

건설
geonseol

Tiếng Nhật

建設
けんせつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “xây dựng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.