AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

建议 (建議) nghĩa là gì? jiàn yì

Từ tiếng Trung

建议

phồn thể 建議

jiàn yì · Hán Việt: kiến nghị

Nghĩa tiếng Việt

  1. đề xuất
  2. đề nghị
  3. kiến nghị

Đọc theo tiếng Hàn

건의
geonui

Tiếng Nhật

建議
けんぎ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đề xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.