建筑业 (建築業) nghĩa là gì? jiàn zhù yè
Từ tiếng Trung
建筑业
phồn thể 建築業jiàn zhù yè · âm Hán Việt từng chữ: kiến trốc nghiệp
Nghĩa tiếng Việt
- ngành xây dựng
Đọc theo tiếng Hàn
건축업
geonchukeop
Tiếng Nhật
建築業
けんちくぎょう
Từng chữ
Xem “ngành xây dựng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.