AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

建筑业 (建築業) nghĩa là gì? jiàn zhù yè

Từ tiếng Trung

建筑业

phồn thể 建築業

jiàn zhù yè · âm Hán Việt từng chữ: kiến trốc nghiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngành xây dựng

Đọc theo tiếng Hàn

건축업
geonchukeop

Tiếng Nhật

建築業
けんちくぎょう

Từng chữ

Xem “ngành xây dựng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.