AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

延迟 (延遲) nghĩa là gì? yán chí

Từ tiếng Trung

延迟

phồn thể 延遲

yán chí · âm Hán Việt từng chữ: dang trì

Nghĩa tiếng Việt

  1. trì hoãn
  2. hoãn lại
  3. tiếp tục trì hoãn
  4. trì trệ
  5. (tin học) bị lag

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trì hoãn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.