延揽 (延攬) nghĩa là gì? yán lǎn
Từ tiếng Trung
延揽
phồn thể 延攬yán lǎn · âm Hán Việt từng chữ: dang lãm
Nghĩa tiếng Việt
- chiêu mộ nhân tài
- tập hợp
- mời gọi sự phục vụ của ai đó
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chiêu mộ nhân tài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.