AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

延揽 (延攬) nghĩa là gì? yán lǎn

Từ tiếng Trung

延揽

phồn thể 延攬

yán lǎn · âm Hán Việt từng chữ: dang lãm

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiêu mộ nhân tài
  2. tập hợp
  3. mời gọi sự phục vụ của ai đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chiêu mộ nhân tài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.