AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

延寿 (延壽) nghĩa là gì? Yán shòu

Từ tiếng Trung

延寿

phồn thể 延壽

Yán shòu · âm Hán Việt từng chữ: dang thọ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Huyện Yanshou ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang
  2. kéo dài tuổi thọ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

延寿
えんじゅ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.