AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

康健 nghĩa là gì? kāng jiàn

Từ tiếng Trung

康健

kāng jiàn · âm Hán Việt từng chữ: khang kiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. khỏe mạnh
  2. cân đối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khỏe mạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.