AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

庶几

phồn thể 庶幾

shù jī · âm Hán Việt từng chữ: thứ kỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. (văn học) tương tự
  2. gần như
  3. (văn học) giá mà
  4. hy vọng rằng
  5. (văn học) có lẽ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

庶幾
しょき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.