Từ tiếng Trung
庶几
phồn thể 庶幾shù jī · âm Hán Việt từng chữ: thứ kỉ
Nghĩa tiếng Việt
- (văn học) tương tự
- gần như
- (văn học) giá mà
- hy vọng rằng
- (văn học) có lẽ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
庶幾
しょき
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.