AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

座 nghĩa là gì? zuò

Từ tiếng Trung

座

zuò · Hán Việt: toà

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỗ ngồi
  2. cơ sở
  3. đế
  4. (cổ) hậu tố dùng trong cách xưng hô tôn kính, ví dụ: 师座|师座[shi1 zuo4]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

座
ざ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chỗ ngồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.