AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

废物箱 (廢物箱) nghĩa là gì? fèi wù xiāng

Từ tiếng Trung

废物箱

phồn thể 廢物箱

fèi wù xiāng · âm Hán Việt từng chữ: phế vật rương

Nghĩa tiếng Việt

  1. thùng rác
  2. thùng đựng rác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thùng rác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.