废水 (廢水) nghĩa là gì? fèi shuǐ
Từ tiếng Trung
废水
phồn thể 廢水fèi shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: phế thuỷ
Nghĩa tiếng Việt
- nước thải
- nước xả
- nước thải ra
Đọc theo tiếng Hàn
폐수
pyesu
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nước thải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.