AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

废墟 (廢墟) nghĩa là gì? fèi xū

Từ tiếng Trung

废墟

phồn thể 廢墟

fèi xū · âm Hán Việt từng chữ: phế khư

Nghĩa tiếng Việt

  1. tàn tích

Đọc theo tiếng Hàn

폐허
pyeheo

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tàn tích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.