AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

府 nghĩa là gì? fǔ

Từ tiếng Trung

府

fǔ · Hán Việt: phủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. trung tâm hành chính
  2. nơi lưu trữ của chính phủ (lưu trữ)
  3. công quán
  4. dinh thự
  5. phủ tổng thống
  6. (kính trọng) Nhà của bạn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

府
ふ

Từng chữ

Xem “trung tâm hành chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.