AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

庙 (廟) nghĩa là gì? miào

Từ tiếng Trung

庙

phồn thể 廟

miào · Hán Việt: miếu

Nghĩa tiếng Việt

  1. đền miếu
  2. nơi thờ cúng tổ tiên
  3. hội chợ chùa
  4. điện thờ lớn của hoàng gia
  5. thuộc về hoàng gia

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

廟
たまや

Từng chữ

Xem “đền miếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.