AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

店铺 (店鋪) nghĩa là gì? diàn pù

Từ tiếng Trung

店铺

phồn thể 店鋪

diàn pù · âm Hán Việt từng chữ: điếm phố

Nghĩa tiếng Việt

  1. cửa hàng
  2. tiệm

Đọc theo tiếng Hàn

점포
jeompo

Tiếng Nhật

店鋪
てんぽ

Từng chữ

Xem “cửa hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.