AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

庖厨 (庖廚) nghĩa là gì? páo chú

Từ tiếng Trung

庖厨

phồn thể 庖廚

páo chú · âm Hán Việt từng chữ: bào chù

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà bếp
  2. đầu bếp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

庖厨
ほうちゅう

Từng chữ

Xem “nhà bếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.