AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

底蕴 (底蘊) nghĩa là gì? dǐ yùn

Từ tiếng Trung

底蕴

phồn thể 底蘊

dǐ yùn · âm Hán Việt từng chữ: để chứa

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông tin bên trong
  2. chi tiết cụ thể

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thông tin bên trong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.