AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

底气 (底氣) nghĩa là gì? dǐ qì

Từ tiếng Trung

底气

phồn thể 底氣

dǐ qì · âm Hán Việt từng chữ: để khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. dung tích phổi
  2. sức mạnh phổi
  3. sự táo bạo
  4. sự tự tin
  5. sự quả quyết
  6. sinh lực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dung tích phổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.