底气 (底氣) nghĩa là gì? dǐ qì
Từ tiếng Trung
底气
phồn thể 底氣dǐ qì · âm Hán Việt từng chữ: để khí
Nghĩa tiếng Việt
- dung tích phổi
- sức mạnh phổi
- sự táo bạo
- sự tự tin
- sự quả quyết
- sinh lực
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “dung tích phổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.