AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

应酬 (應酬) nghĩa là gì? yìng chou

Từ tiếng Trung

应酬

phồn thể 應酬

yìng chou · âm Hán Việt từng chữ: ứng thù

Nghĩa tiếng Việt

  1. tham gia hoạt động xã hội
  2. giao lưu
  3. tiệc tối
  4. tiệc
  5. cuộc hẹn xã giao

Đọc theo tiếng Hàn

응수
eungsu

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.