AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

应运 (應運) nghĩa là gì? yìng yùn

Từ tiếng Trung

应运

phồn thể 應運

yìng yùn · âm Hán Việt từng chữ: ứng vận

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuận theo số mệnh
  2. theo yêu cầu của tình huống

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuận theo số mệnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.