AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

应诏 (應詔) nghĩa là gì? yìng zhào

Từ tiếng Trung

应诏

phồn thể 應詔

yìng zhào · âm Hán Việt từng chữ: ứng chiếu

Nghĩa tiếng Việt

  1. ứng chiếu chỉ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ứng chiếu chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.