AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

应用物理 (應用物理) nghĩa là gì? yìng yòng wù lǐ

Từ tiếng Trung

应用物理

phồn thể 應用物理

yìng yòng wù lǐ · âm Hán Việt từng chữ: ứng dụng vật lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. vật lý ứng dụng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vật lý ứng dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.