AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

应急 (應急) nghĩa là gì? yìng jí

Từ tiếng Trung

应急

phồn thể 應急

yìng jí · âm Hán Việt từng chữ: ứng cấp

Nghĩa tiếng Việt

  1. ứng phó khẩn cấp
  2. đáp ứng tình huống bất ngờ
  3. (định ngữ) khẩn cấp

Đọc theo tiếng Hàn

응급
eunggeup

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ứng phó khẩn cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.