应急 (應急) nghĩa là gì? yìng jí
Từ tiếng Trung
应急
phồn thể 應急yìng jí · âm Hán Việt từng chữ: ứng cấp
Nghĩa tiếng Việt
- ứng phó khẩn cấp
- đáp ứng tình huống bất ngờ
- (định ngữ) khẩn cấp
Đọc theo tiếng Hàn
응급
eunggeup
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ứng phó khẩn cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.