AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

应届 (應屆) nghĩa là gì? yīng jiè

Từ tiếng Trung

应届

phồn thể 應屆

yīng jiè · âm Hán Việt từng chữ: ứng giới

Nghĩa tiếng Việt

  1. năm nay
  2. năm hiện tại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “năm nay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.