AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

库仑计 (庫侖計) nghĩa là gì? Kù lún jì

Từ tiếng Trung

库仑计

phồn thể 庫侖計

Kù lún jì · âm Hán Việt từng chữ: kho lỏn kể

Nghĩa tiếng Việt

  1. vôn kế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vôn kế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.