库 (庫) nghĩa là gì? kù
Từ tiếng Trung
库
phồn thể 庫kù · Hán Việt: kho
Nghĩa tiếng Việt
- nhà kho
- kho lưu trữ
- thư viện (tập tin)
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
庫
くら
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.