AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

序文 nghĩa là gì? xù wén

Từ tiếng Trung

序文

xù wén · âm Hán Việt từng chữ: tựa văn

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời nói đầu
  2. tựa
  3. mở đầu
  4. lời thuật (pháp luật)
  5. cũng viết 敘文|叙文[xu4 wen2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

序文
じょぶん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lời nói đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.