床头 (床頭) nghĩa là gì? chuáng tóu
Từ tiếng Trung
床头
phồn thể 床頭chuáng tóu · âm Hán Việt từng chữ: sàng đầu
Nghĩa tiếng Việt
- đầu giường
- cạnh giường
- tấm ván đầu giường
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
床頭
しょうとう
Từng chữ
Xem “đầu giường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.