庇荫 (庇蔭) nghĩa là gì? bì yìn
Từ tiếng Trung
庇荫
phồn thể 庇蔭bì yìn · âm Hán Việt từng chữ: tí ấm
Nghĩa tiếng Việt
- che bóng (của cây cối, v.v.)
- che chở
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
庇蔭
ひいん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.