AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

庇荫 (庇蔭) nghĩa là gì? bì yìn

Từ tiếng Trung

庇荫

phồn thể 庇蔭

bì yìn · âm Hán Việt từng chữ: tí ấm

Nghĩa tiếng Việt

  1. che bóng (của cây cối, v.v.)
  2. che chở

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

庇蔭
ひいん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.