AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

庄园 (莊園) nghĩa là gì? zhuāng yuán

Từ tiếng Trung

庄园

phồn thể 莊園

zhuāng yuán · Hán Việt: trang viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang viên
  2. đất phong
  3. biệt thự và công viên

Đọc theo tiếng Hàn

장원
jangwon

Tiếng Nhật

庄園
しょうえん

Từng chữ

Xem “trang viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.