庄园 (莊園) nghĩa là gì? zhuāng yuán
Từ tiếng Trung
庄园
phồn thể 莊園zhuāng yuán · Hán Việt: trang viên
Nghĩa tiếng Việt
- trang viên
- đất phong
- biệt thự và công viên
Đọc theo tiếng Hàn
장원
jangwon
Tiếng Nhật
庄園
しょうえん
Từng chữ
Xem “trang viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.