AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

庄 (莊) nghĩa là gì? zhuāng

Từ tiếng Trung

庄

phồn thể 莊

zhuāng · Hán Việt: trang

Nghĩa tiếng Việt

  1. nông trại
  2. làng
  3. trang viên
  4. nơi kinh doanh
  5. nhà cái (trong trò chơi cờ bạc)
  6. nghiêm trang hoặc trang trọng

Âm Hán Hàn của chữ

팽
paeng

Tiếng Nhật

庄
しょう

Từng chữ

Xem “nông trại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.