AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

广谱 (廣譜) nghĩa là gì? guǎng pǔ

Từ tiếng Trung

广谱

phồn thể 廣譜

guǎng pǔ · âm Hán Việt từng chữ: quảng phả

Nghĩa tiếng Việt

  1. phổ rộng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phổ rộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.