AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

广播室 (廣播室) nghĩa là gì? guǎng bō shì

Từ tiếng Trung

广播室

phồn thể 廣播室

guǎng bō shì · âm Hán Việt từng chữ: quảng vá thất

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng phát thanh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phòng phát thanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.