AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

广域网 (廣域網) nghĩa là gì? guǎng yù wǎng

Từ tiếng Trung

广域网

phồn thể 廣域網

guǎng yù wǎng · âm Hán Việt từng chữ: quảng vực võng

Nghĩa tiếng Việt

  1. mạng diện rộng
  2. WAN

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mạng diện rộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.