AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

广告片 (廣告片) nghĩa là gì? guǎng gào piàn

Từ tiếng Trung

广告片

phồn thể 廣告片

guǎng gào piàn · âm Hán Việt từng chữ: quảng cáo phiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. phim quảng cáo
  2. quảng cáo trên TV

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phim quảng cáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.